Kiến tạo vẻ đẹp riêng của bạn
Nha khoa
07/10/2025
|

Tổng hợp 15 bệnh lý răng miệng dễ mắc phải hiện nay và cách phòng tránh

15 bệnh lý răng miệng phổ biến hiện nay bao gồm sâu răng, viêm lợi, viêm nha chu, hôi miệng, viêm tủy,...

Răng miệng khỏe mạnh không chỉ giúp bạn tự tin trong giao tiếp mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe tổng thể. Tuy nhiên, nhiều người vẫn gặp phải các bệnh lý răng miệng phổ biến như sâu răng, viêm nướu, hay viêm nha chu mà không biết cách phòng tránh hiệu quả. Ở bài viết này, hãy cùng Răng Hàm Mặt Hồng Ngọc điểm qua 15 bệnh răng miệng thường gặp dễ mắc phải và các cách phòng tránh để bảo vệ sức khỏe răng miệng.

Triệu chứng chung của các bệnh lý răng miệng

Các bệnh lý răng miệng thường có những triệu chứng khá rõ ràng, giúp bạn nhận diện và có biện pháp xử lý kịp thời. 

Dưới đây là một số triệu chứng chung của bệnh lý răng miệng bao gồm:

  • Đau nhức răng, đặc biệt là khi ăn hoặc uống đồ nóng, lạnh.
  • Chảy máu nướu khi đánh răng hoặc ăn.
  • Miệng có mùi hôi hoặc cảm giác khô miệng.
  • Sưng tấy, viêm đỏ ở nướu.
  • Mảng bám răng xuất hiện nhiều, có màu vàng hoặc nâu.
  • Nứt, sứt mẻ răng
  • Mất răng hoặc các răng bị lỏng lẻo.

15 bệnh lý răng miệng dễ mắc phải hiện nay

Viêm lợi

Nguyên nhân: Viêm lợi xảy ra khi mảng bám và vi khuẩn tích tụ dưới viền lợi gây ra viêm nhiễm. Ngoài ra, việc thay đổi hormone trong quá trình mang thai, mãn kinh, hoặc dùng một số loại thuốc cũng có thể là nguyên nhân.

15 bệnh lý răng miệng dễ mắc phải
Viêm lợi (viêm nướu hay gingivitis) là tình trạng mảng bám có chứa vi khuẩn, tích tụ trên răng (Nguồn: Sưu tầm)

Tác hại: Viêm lợi nếu không điều trị kịp thời có thể tiến triển thành viêm nha chu, gây mủ, tụt lợi, làm răng lung lay và thậm chí mất răng.

Cách điều trị viêm lợi

Tùy nguyên nhân và mức độ viêm, bác sĩ có thể áp dụng:

  • Lấy cao răng và làm sạch mảng bám: Giúp loại bỏ tác nhân gây viêm quanh lợi.
  • Hướng dẫn vệ sinh răng miệng: Đánh răng đúng cách, sử dụng chỉ nha khoa hoặc dụng cụ làm sạch kẽ răng.
  • Sử dụng thuốc: Một số trường hợp có thể được chỉ định nước súc miệng hoặc thuốc phù hợp để kiểm soát viêm.
  • Điều trị nguyên nhân liên quan: Nếu viêm lợi xuất phát từ sâu răng, răng mọc lệch hoặc các bệnh lý răng miệng khác, cần xử lý nguyên nhân đồng thời.

Sâu răng

Nguyên nhân: Vi khuẩn trong miệng tấn công men răng, tạo ra các lỗ sâu trên bề mặt răng. Nguyên nhân chủ yếu là do vệ sinh răng miệng không đúng cách và ăn uống quá nhiều thực phẩm chứa đường và tinh bột.

Sâu răng là bệnh răng miệng phổ biến nhất, có thể xảy ra ở mọi lứa tuổi

Tác hại: Sâu răng gây đau nhức, khó ăn uống và có thể dẫn đến nhiễm trùng tủy răng, làm răng mất chức năng và cần nhổ nếu không được điều trị.

Cách điều trị sâu răng: Phương pháp điều trị phụ thuộc vào mức độ tổn thương:

  • Trám răng: Áp dụng khi lỗ sâu chưa ảnh hưởng nghiêm trọng đến tủy. Bác sĩ loại bỏ mô răng bị sâu và phục hồi bằng vật liệu trám.
  • Điều trị tủy: Được cân nhắc khi sâu răng đã gây viêm hoặc nhiễm trùng tủy. Sau khi làm sạch ống tủy, răng được trám bít và phục hồi.
  • Bọc mão răng: Có thể thực hiện với răng bị tổn thương hoặc mất nhiều mô, không còn đủ cấu trúc để phục hồi bằng trám.
  • Nhổ răng: Chỉ được cân nhắc khi răng bị tổn thương nghiêm trọng và không thể bảo tồn bằng các phương pháp khác.

Hôi miệng

Nguyên nhân: Hôi miệng thường do thức ăn thừa giắt trong răng, thói quen ăn thực phẩm nặng mùi, hoặc các bệnh lý răng miệng như viêm nha chu.

Mảng bám tích tụ trên răng, kẽ răng và bề mặt lưỡi sinh ra vi khuẩn gây tình trạng hôi miệng

Tác hại: Hôi miệng không chỉ mất tự tin mà còn có thể là dấu hiệu của các bệnh nghiêm trọng như viêm lợi hay sâu răng.

Cách điều trị hôi miệng: Điều trị cần tập trung vào nguyên nhân gây hôi miệng. Bác sĩ có thể thực hiện lấy cao răng, làm sạch mảng bám và điều trị các bệnh lý như sâu răng, viêm lợi hoặc viêm nha chu nếu có.

Bên cạnh đó, nên đánh răng ít nhất 2 lần/ngày, làm sạch kẽ răng và lưỡi, uống đủ nước và hạn chế thuốc lá, rượu bia. Nếu hôi miệng kéo dài dù đã vệ sinh răng miệng tốt, nên đến nha khoa để kiểm tra và xác định nguyên nhân.

Loét miệng

Nguyên nhân: Loét miệng có thể do tổn thương cơ học, stress, thiếu vitamin, hoặc dùng sản phẩm chứa sodium lauryl sulfate trong kem đánh răng.

Tác hại: Loét miệng gây đau đớn khi ăn uống, làm giảm chất lượng cuộc sống và dễ tái phát nếu không chăm sóc đúng cách.

Cách điều trị loét miệng: Tùy nguyên nhân và mức độ, bác sĩ có thể hướng dẫn:

  • Giữ vệ sinh răng miệng sạch sẽ nhưng tránh chà xát vào vết loét.
  • Súc miệng bằng dung dịch phù hợp để làm sạch khoang miệng.
  • Tránh thức ăn cay, nóng, chua hoặc cứng có thể gây kích ứng.
  • Sử dụng thuốc bôi hoặc thuốc điều trị theo chỉ định nếu vết loét gây đau nhiều.
  • Bổ sung dinh dưỡng phù hợp nếu loét miệng liên quan đến thiếu hụt vitamin, khoáng chất.

Xem thêm:

Viêm nha chu

Nguyên nhân: Viêm nha chu xảy ra khi mảng bám không được làm sạch, vi khuẩn lây lan gây viêm ở nướu, xương ổ răng, và dây chằng nha chu.

Viêm nha chu
Viêm nha chu là bệnh nhiễm trùng các mô quanh răng (gồm nướu, dây chằng và xương ổ răng

Tác hại: Viêm nha chu không được điều trị có thể dẫn đến tiêu xương ổ răng, làm răng lung lay và gây mất răng.

Cách điều trị viêm nha chu: Tùy mức độ bệnh, bác sĩ có thể chỉ định:

  • Lấy cao răng, làm sạch mảng bám: Loại bỏ các tác nhân gây viêm trên và quanh đường viền nướu.
  • Làm sạch bề mặt chân răng: Loại bỏ cao răng và vi khuẩn bám trên chân răng, đặc biệt ở những trường hợp có túi nha chu.
  • Điều trị bằng thuốc: Có thể được sử dụng trong một số trường hợp để kiểm soát nhiễm trùng theo chỉ định của bác sĩ.
  • Phẫu thuật nha chu: Có thể cần thiết khi túi nha chu sâu hoặc tổn thương mô nha chu không thể kiểm soát bằng phương pháp không phẫu thuật.

Viêm tủy răng

Nguyên nhân: Nguyên nhân của tình trạng này có thể từ các vi khuẩn xâm nhập vào tủy răng qua các lỗ sâu răng, các cuống răng,… Ngoài ra, viêm tủy răng cũng có thể do nhiễm hóa chất (độc chì, thủy ngân), răng bị vỡ, mẻ, chấn thương, viêm quanh răng,…

Tác hại: Viêm tủy gây đau nhức dữ dội, có thể lan rộng, dẫn đến nhiễm trùng tủy, hoại tử tủy, và nếu không điều trị sẽ dẫn đến mất răng.

Cách điều trị viêm tủy răng: Điều trị viêm tủy răng tùy thuộc vào mức độ tổn thương và khả năng phục hồi của tủy. Các phương pháp thường gồm:

  • Bảo tồn tủy: Áp dụng khi tủy mới tổn thương và còn khả năng hồi phục.
  • Điều trị tủy: Khi tủy viêm không hồi phục hoặc hoại tử, bác sĩ sẽ loại bỏ mô tủy, làm sạch, tạo hình và trám bít ống tủy.
  • Phục hồi răng: Răng sau điều trị tủy có thể được trám hoặc bọc mão tùy mức độ tổn thương.
  • Nhổ răng: Cân nhắc khi răng tổn thương nghiêm trọng, không còn khả năng bảo tồn.

Vôi hóa tuyến nước bọt

Nguyên nhân: Tình trạng này xuất hiện do canxi có trong nước bọt lắng đọng, lâu dần biến thành sỏi nằm chắn giữa tuyến nước bọt, gây viêm vùng sàn miệng, viêm tuyến dưới hàm.

Tác hại: Sự hình thành sỏi có thể gây đau nhức, sưng tấy và ảnh hưởng đến khả năng tiết nước bọt, làm tắc nghẽn tuyến nước bọt, gây khó khăn khi ăn uống.

Vôi hóa tuyến nước bọt
Vôi hóa tuyến nước bọt khiến vùng hàm bị đau nhức

Cách điều trị vôi hóa tuyến nước bọt: Điều trị vôi hóa tuyến nước bọt phụ thuộc vào kích thước, vị trí sỏi và mức độ tắc nghẽn tuyến nước bọt.

  • Điều trị bảo tồn: Uống đủ nước, massage nhẹ vùng tuyến và kích thích tiết nước bọt có thể hỗ trợ đào thải sỏi nhỏ.
  • Lấy sỏi: Với sỏi có kích thước phù hợp, bác sĩ có thể lấy sỏi qua đường ống tuyến nước bọt hoặc sử dụng kỹ thuật nội soi tuyến nước bọt.
  • Phẫu thuật: Được cân nhắc khi sỏi lớn, nằm sâu hoặc gây tắc nghẽn, viêm nhiễm tái diễn và không thể lấy bằng các phương pháp ít xâm lấn.
  • Điều trị viêm nhiễm: Nếu có nhiễm trùng tuyến nước bọt, bác sĩ có thể kê thuốc phù hợp kết hợp với xử lý nguyên nhân gây tắc nghẽn.

Viêm khớp thái dương hàm

Nguyên nhân: Viêm khớp thái dương hàm là một loại rối loạn thái dương hàm gây đau ở khớp hàm và các cơ kiểm soát chuyển động của hàm, có thể do các bệnh lý liên quan đến xương khớp như thoái hóa khớp, bệnh viêm khớp dạng thấp, khớp nhiễm khuẩn,…

Tác hại: Viêm khớp thái dương hàm gây đau cơ hàm, khó khăn khi nhai, và có thể dẫn đến các vấn đề lâu dài nếu không điều trị kịp thời.

Cách điều trị viêm khớp thái dương hàm: Điều trị viêm khớp thái dương hàm phụ thuộc vào nguyên nhân và mức độ tổn thương. Một số phương pháp thường được áp dụng:

  • Điều chỉnh thói quen: Hạn chế nhai đồ cứng, dai, há miệng quá rộng và nghiến răng.
  • Dùng thuốc: Bác sĩ có thể kê thuốc giảm đau, chống viêm khi cần.
  • Vật lý trị liệu: Chườm ấm và thực hiện các bài tập vận động hàm phù hợp.
  • Máng nhai: Có thể sử dụng nếu người bệnh có thói quen nghiến hoặc siết chặt răng.
  • Can thiệp chuyên sâu: Trường hợp nặng có thể cần thủ thuật hoặc phẫu thuật theo chỉ định.

Răng khôn mọc lệch

Nguyên nhân: Răng khôn là răng mọc muộn nhất của hàm răng. Răng khôn thường phát triển không đúng cách do xương hàm đã ổn định, có độ cứng cao, không còn tăng trưởng nên răng khôn thiếu không gian để mọc bình thường.

15 bệnh lý răng miệng dễ mắc phải
Răng khôn mọc lệch đâm và làm hỏng răng số 7 (Nguồn: Sưu tầm)

Tác hại: Răng khôn mọc lệch có thể gây đau nhức, viêm lợi, gây sâu răng số 7 và ảnh hưởng đến các răng khác trong hàm nếu không điều trị kịp thời.

Cách điều trị răng khôn mọc lệch: Răng khôn mọc lệch thường được điều trị bằng cách nhổ răng, đặc biệt khi răng gây đau, viêm, sâu răng số 7 hoặc có nguy cơ ảnh hưởng đến các răng và mô xung quanh.

  • Nhổ răng khôn: Là phương pháp phổ biến khi răng mọc lệch gây biến chứng hoặc khó vệ sinh.
  • Điều trị viêm trước khi nhổ: Nếu vùng quanh răng đang sưng, viêm hoặc nhiễm trùng, bác sĩ có thể kiểm soát tình trạng viêm trước khi thực hiện.
  • Theo dõi: Với trường hợp răng mọc lệch nhưng chưa gây triệu chứng, bác sĩ sẽ đánh giá qua khám và X-quang để quyết định có cần nhổ hay không.

Răng nhạy cảm

Nguyên nhân: Răng nhạy cảm là một vấn đề phổ biến, thường xuất hiện khi lớp men răng bị bào mòn, không còn khả năng bảo vệ ngà răng, sâu răng, tụt nướu răng hoặc thói quen nghiến răng. Ngoài ra, cũng có thể do sử dụng lông bàn chải đánh răng quá cứng làm tổn thương răng hoặc chế độ ăn chứa nhiều thực phẩm axit gây xói mòn men răng.

Chứng răng nhạy cảm có thể gây khó chịu, thậm chí đau buốt khi ăn đồ quá nóng, quá lạnh

Tác hại: Răng nhạy cảm gây đau đớn khi tiếp xúc với thức ăn lạnh, nóng hoặc chua, ảnh hưởng đến sinh hoạt và ăn uống.

Điều trị răng nhạy cảm cần dựa vào nguyên nhân gây ê buốt và mức độ tổn thương của răng. Một số phương pháp thường được áp dụng:

  • Sử dụng kem đánh răng dành cho răng nhạy cảm và bàn chải lông mềm.
  • Bổ sung fluoride để hỗ trợ bảo vệ và củng cố men răng.
  • Trám răng khi răng bị mòn, mẻ hoặc lộ ngà.
  • Điều trị bệnh lý răng miệng như sâu răng, viêm nướu hoặc tụt nướu nếu đây là nguyên nhân gây ê buốt.
  • Điều trị tủy nếu tình trạng nhạy cảm xuất phát từ tổn thương tủy răng.

Nghiến răng

Nguyên nhân: Nghiến răng có thể xảy ra ngay cả trong lúc ngủ và thậm chí là khi thức. Hiện tượng nghiến răng được coi là một tình trạng đa yếu tố với các nguyên nhân gây ra chẳng hạn như stress, rối loạn giấc ngủ, răng mọc lệch,…

Tác hại: Nghiến răng gây mài mòn răng, đau cơ hàm, và có thể làm hỏng răng và mô mềm trong khoang miệng.

Cách điều trị nghiến răng: Điều trị nghiến răng tập trung vào việc giảm áp lực lên răng, bảo vệ men răng và kiểm soát các yếu tố gây nghiến.

  • Máng chống nghiến: Giúp bảo vệ răng khỏi lực ma sát và giảm áp lực lên răng, đặc biệt khi nghiến răng vào ban đêm.
  • Điều chỉnh thói quen: Hạn chế caffeine, rượu bia, thuốc lá và các yếu tố có thể làm tăng tình trạng nghiến răng; duy trì giấc ngủ và thư giãn phù hợp.
  • Điều trị phục hồi răng: Nếu răng đã bị mòn, nứt hoặc tổn thương do nghiến, bác sĩ có thể trám hoặc phục hồi răng tùy mức độ.
  • Điều trị chuyên sâu: Với trường hợp nghiến răng liên quan đến rối loạn khớp thái dương hàm hoặc nguyên nhân khác, bác sĩ sẽ đánh giá và lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp.

Răng thưa

Nguyên nhân: Răng mọc tách xa nhau hoặc không đồng đều, do di truyền, răng mọc ngược, hoặc các vấn đề răng miệng khác như bệnh nha chu.

Tác hại: Răng thưa không chỉ mất thẩm mỹ mà còn tạo điều kiện cho vi khuẩn phát triển, gây sâu răng và viêm lợi.

Cách điều trị răng thưa: Tùy nguyên nhân và mức độ thưa, bác sĩ có thể lựa chọn:

  • Niềng răng: Đưa các răng về vị trí phù hợp và đóng khoảng thưa.
  • Trám răng thẩm mỹ: Phù hợp với khoảng thưa nhỏ, giúp điều chỉnh hình dáng và kích thước răng.
  • Bọc răng sứ hoặc dán veneer: Có thể được cân nhắc khi răng thưa kèm hình thể, màu sắc răng cần cải thiện.
  • Điều trị nguyên nhân: Với răng thưa do bệnh nha chu, phanh môi hoặc các vấn đề khác, cần xử lý nguyên nhân trước khi đóng khoảng.

Răng khấp khểnh

Nguyên nhân: Răng khấp khểnh có thể do nhiều yếu tố, bao gồm mầm răng lệch, xương hàm nhỏ, mất răng sữa sớm, thói quen xấu như mút đẩy lưỡi, mút tay, hoặc tình trạng thiếu hụt vitamin và khoáng chất, tất cả đều ảnh hưởng đến quá trình hình thành và phát triển của cấu trúc xương răng, khiến các răng vĩnh viễn mọc không đều.

15 bệnh lý răng miệng dễ mắc phải
Tình trạng răng khấp khểnh (Nguồn: Sưu tầm)

Tác hại: Răng khấp khểnh gây khó khăn khi vệ sinh, làm tăng nguy cơ sâu răng và bệnh nha chu.

Cách điều trị răng khấp khểnh: Bác sĩ sẽ dựa trên mức độ khấp khểnh, khớp cắn và tình trạng xương hàm để lựa chọn phương pháp phù hợp.

  • Niềng răng: Phương pháp phổ biến giúp đưa răng về đúng vị trí và điều chỉnh khớp cắn.
  • Niềng răng trong suốt: Sử dụng hệ thống khay trong suốt để dịch chuyển răng, phù hợp với nhiều trường hợp từ nhẹ đến phức tạp.
  • Bọc răng sứ: Có thể được cân nhắc trong một số trường hợp răng lệch nhẹ, nhưng cần đánh giá kỹ cấu trúc và mô răng trước khi thực hiện.

Nứt gãy chân răng

Nguyên nhân: Nứt gãy chân răng có thể do tai nạn, chấn thương, thói quen nghiến răng gây áp lực mạnh lên răng, hoặc do các bệnh lý răng miệng như sâu răng hoặc viêm lợi.

15 bệnh lý răng miệng dễ mắc phải
Nứt gãy chân răng có thể ảnh hưởng đến sức khỏe răng miệng (Nguồn: Sưu tầm)

Tác hại: Nứt gãy chân răng gây đau đớn, viêm tủy, và có thể phải nhổ răng nếu không điều trị kịp thời.

Điều trị nứt gãy chân răng phụ thuộc vào vị trí, mức độ đường nứt và khả năng bảo tồn răng. 

  • Điều trị tủy: Có thể thực hiện nếu đường nứt chưa lan xuống chân răng và tủy bị tổn thương.
  • Bọc mão răng: Giúp bảo vệ phần răng còn lại trong những trường hợp có thể phục hồi.
  • Nhổ răng: Thường được chỉ định khi chân răng bị nứt dọc hoặc tổn thương nghiêm trọng, không thể bảo tồn.
  • Phục hồi bằng Implant: Sau khi nhổ răng, Implant có thể được cân nhắc để thay thế răng đã mất.

Ung thư nướu răng

Nguyên nhân: Ung thư nướu răng là trường hợp các tế bào ở nướu răng phát triển ngoài tầm kiểm soát và hình thành các tổn thương hoặc khối u. Sử dụng thuốc lá và thường xuyên uống quá nhiều rượu có thể làm tăng nguy cơ mắc bệnh ung thư nướu.

Tác hại: Ung thư nướu có thể lan rộng và ảnh hưởng đến các mô xung quanh, làm giảm khả năng duy trì hàm răng khỏe mạnh.

Điều trị ung thư nướu răng phụ thuộc vào giai đoạn bệnh, vị trí và mức độ lan rộng của khối u. Các phương pháp thường gồm: phẫu thuât, xạ trị, hóa trị và điều trị hợp.

Xem thêm:

Cách phòng tránh các bệnh lý răng miệng hiệu quả

Để phòng ngừa các bệnh lý răng miệng, bạn nên thực hiện những thói quen chăm sóc răng miệng đơn giản nhưng hiệu quả sau đây:

  • Giảm số lượng vi khuẩn có hại: Đánh răng đúng cách, ít nhất 2 lần/ngày vào buổi sáng, sau khi ăn và trước khi đi ngủ. Đồng thời, sử dụng chỉ nha khoa hoặc máy tăm nước để làm sạch mảng bám, giúp loại bỏ vi khuẩn ở những kẽ răng mà bàn chải không thể chạm tới.
  • Kiểm soát chế độ ăn uống: Hạn chế thực phẩm quá nóng hoặc quá lạnh, và đặc biệt giảm ăn đồ ngọt có đường và tinh bột dễ gây sâu răng. Thay vào đó, tăng cường thực phẩm chứa nhiều chất xơ, rau củ quả để giúp làm sạch răng tự nhiên và cung cấp dưỡng chất cho men răng.
  • Sử dụng kem đánh răng và nước súc miệng có Flour: Flour là khoáng chất quan trọng trong quá trình tạo ngà răng và men răng, giúp bảo vệ răng khỏi sự tấn công của vi khuẩn, phòng ngừa sâu răng hiệu quả.
  • Tái khám răng miệng định kỳ: Đến nha sĩ ít nhất 6 tháng một lần để được kiểm tra và phát hiện sớm các vấn đề về răng miệng. Việc tái khám định kỳ giúp bạn phát hiện kịp thời các dấu hiệu bệnh lý, từ đó điều trị và ngăn ngừa các biến chứng nghiêm trọng.
15 bệnh lý răng miệng dễ mắc phải
Thăm khám răng miệng định kỳ 6 tháng/lần để phòng ngừa các bệnh lý răng miệng

Răng miệng khỏe mạnh là nền tảng quan trọng cho sức khỏe tổng thể. Hãy duy trì thói quen chăm sóc răng miệng đúng cách để phòng tránh các bệnh lý nguy hiểm.

Tại Răng Hàm Mặt Hồng Ngọc, mỗi khách hàng đều được bác sĩ chuyên khoa giàu kinh nghiệm thăm khám trực tiếp 1:1, đánh giá chi tiết tình trạng răng miệng và xây dựng phác đồ điều trị cá nhân hóa, đảm bảo hiệu quả và an toàn tối đa.

Kết hợp cùng hệ thống thiết bị hiện đại, công nghệ chẩn đoán hình ảnh tiên tiến và quy trình vô khuẩn chuẩn quốc tế, Răng Hàm Mặt Hồng Ngọc giúp phát hiện sớm, điều trị đúng và phòng tránh hiệu quả các bệnh lý răng miệng thường gặp. Nhờ đó, khách hàng không chỉ được bảo vệ sức khỏe răng miệng mà còn duy trì nụ cười tự tin, ăn ngon và sống khỏe mỗi ngày.

TÌM HIỂU THÊM VỀ CÁC BỆNH LÝ RĂNG MIỆNG

Inbox đặt lịch thăm khám miễn phí hoặc gọi ngay hotline: 0912.854.193 hoặc tổng đài 024.3927.5565 để được tư vấn chi tiết và giữ suất ưu đãi sớm nhất.
Đừng quên theo dõi Fanpage Răng Hàm Mặt Bệnh viện Hồng Ngọc để không bỏ lỡ các chương trình ưu đãi mới nhất: https://www.facebook.com/ranghammatbenhvienhongngoc

HỆ THỐNG PHÒNG KHÁM RĂNG HÀM MẶT HỒNG NGỌC:
CS1: Tầng 2, Bệnh viện Hồng Ngọc - Số 55 Phố Yên Ninh, phường Ba Đình, Hà Nội
CS2: Tầng B1, tầng 1 & tầng 4 Bệnh Viện Hồng Ngọc Phúc Trường Minh - số 8 đường Châu Văn Liêm, phường Từ Liêm, Hà Nội
CS3: Tầng 1, Gold Season - số 47 Nguyễn Tuân, phường Thanh Xuân, Hà Nội
CS4: Tầng 10, Keangnam Landmark Tower - phường Yên Hòa, Hà Nội
CS5: Tầng 3, Tasco Mall - 7 - 9 đường Nguyễn Văn Linh, phường Việt Hưng, Hà Nội
CS6: Tầng 1, HPC Landmark 105 - Khu ĐTM Văn Khê, phường Hà Đông, Hà Nội
CS7: Tầng 1, 2 & 3 Tòa nhà Kosmo - 161 Xuân La, phường Xuân Đỉnh, Hà Nội
Hotline đặt lịch: 091.110.3243 - Tổng đài: 024.3927.5565
Quay Lại

★★★★★
5
Banner tư vấn thẩm mỹ
Bài Viết Liên Quan
Talkshow Online “Vu lan báo hiếu mẹ cha | Cho bữa cơm thêm trọn vị - Vẹn tròn lòng hiếu kính”
21/10/2026 - Nha khoaTalkshow Online “Vu lan báo hiếu mẹ cha | Cho bữa cơm thêm trọn vị - Vẹn tròn lòng hiếu kính”

Mất răng, ăn nhai khó khăn hay không còn thoải mái khi thưởng thức những món ăn yêu thích là những vấn đề nhiều ...

Niềng răng kết hợp phẫu thuật chỉnh hình hàm mặt - Giải pháp toàn diện cho nụ cười và khuôn mặt hài hòa
22/09/2026 - Tin tức Nha khoaNiềng răng kết hợp phẫu thuật chỉnh hình hàm mặt - Giải pháp toàn diện cho nụ cười và khuôn mặt h...

Hàm hô, móm, lệch khớp cắn không chỉ ảnh hưởng đến nụ cười và thẩm mỹ khuôn mặt mà còn gây ra nhiều vấn đề liên ...

Chắp cánh ước mơ 2026 - Phẫu thuật hàm mặt miễn phí, trao cơ hội thay đổi diện mạo
22/09/2026 - Nha khoaChắp cánh ước mơ 2026 - Phẫu thuật hàm mặt miễn phí, trao cơ hội thay đổi diện mạo

Tiếp nối hành trình nhân ái thường niên, Bệnh viện Đa khoa Hồng Ngọc - Phúc Trường Minh tiếp tục triển khai “Chắ...